Czech Third League15:15 ngày 11/05/2025

Bohemians1905 B
3 - 1

Taborsko Akademie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốTaborsko Akademie
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
1Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
37Chỉ số 2483
96Chỉ số 23119
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
108831222746691824
Đội hình xuất phát
t.belaska#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam barta#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas brany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.liska#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.dolezal#5
m.dolezal#20
m.dolezal#8
m.dolezal#1
m.dolezal#2
m.dolezal#17
Taborsko Akademie
3015293722682319712
Đội hình xuất phát
D.kerl#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dordic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalom benneth#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.vozihnoj#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric fiser#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kubovsky#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nešický#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rataj#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Vysusil#10
F.Vysusil#9
F.Vysusil#1
F.Vysusil#17

F.Vysusil#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Taborsko Akademie0 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 0
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Loko Vltavin0 - 2
Bohemians1905 B
SK Petrin Plzen0 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B6 - 1
Ceske Budejovice B
Bohemians1905 B0 - 5
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 2
Fotbal Příbram
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha B
Bohemians1905 B1 - 1
FK Chomutov
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Viktoria Plzen B9 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 3
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary2 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 2
Fotbal Příbram
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
Domazlice
Loko Vltavin1 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#13#22#30#41#55#60#70
Taborsko Akademie
#11#20#30#41#510#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FC Pisek
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou