Czech Third League22:00 ngày 11/05/2025

Fotbal Příbram
3 - 0

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal PříbramChỉ sốViktoria Plzen B
43Chỉ số 2557
67Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
4Chỉ số 216
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2449
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Příbram
10243331561699871
Đội hình xuất phát
E.Antwi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nečas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Švestka#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vokrinek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vott#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bleha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Bleha#27
O.Bleha#20
O.Bleha#45

O.Bleha#26
O.Bleha#17
O.Bleha#21
O.Bleha#18
Viktoria Plzen B
1817492113271618
Đội hình xuất phát
silhavy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cory sene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Planeta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kabongo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub chalupa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Bello#20
J.Bello#32
J.Bello#12
J.Bello#3

J.Bello#11
J.Bello#10
J.Bello#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Příbram
FK Chomutov0 - 3
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 2
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B0 - 2
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 2
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 3
Fotbal Příbram
Ceske Budejovice B1 - 1
Fotbal Příbram
Dukla Praha B2 - 3
Fotbal PříbramĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B9 - 0
Taborsko Akademie
Viktoria Plzen B1 - 1
Dukla Praha B
FK Chomutov1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B7 - 2
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Příbram
#13#21#30#43#55#60#70
Viktoria Plzen B
#10#20#30#42#57#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou