Czech Third League19:30 ngày 31/03/2025

Bohemians1905 B
2 - 0

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốDukla Praha B
2Chỉ số 31
110Chỉ số 23143
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 223
76Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
5524127718966471022
Đội hình xuất phát
D.Bartek#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jindrisek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.liska#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oliver mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Zeman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kerbach#1
kerbach#8
kerbach#23

kerbach#6
kerbach#88
kerbach#3
kerbach#17
Dukla Praha B
3062225831419132116
Đội hình xuất phát
F.Vácha#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.sebrle#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Lopatář#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hodek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Doda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bacinsky#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech babka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ambler#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Ambler#10

M.Ambler#12
M.Ambler#9
M.Ambler#29
M.Ambler#7
M.Ambler#11
M.Ambler#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B4 - 0
Bohemians1905 B
Dukla Praha B3 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 2
Dukla Praha B
Bohemians1905 B3 - 3
Dukla Praha B
Bohemians1905 B3 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
Bohemians1905 B
Dukla Praha B0 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B4 - 2
Dukla Praha B
Bohemians1905 B2 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 5
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
FK Chomutov
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav B
Hradec Kralove B1 - 0
Bohemians1905 B
Brandys Nad Labem5 - 5
Bohemians1905 B
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 3
Chlumec nad Cidlinou
Bohemians1905 B1 - 0
FK Usti nad Labem YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B5 - 0
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary0 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Fotbal Příbram
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
Hradec Kralove B3 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
FC Pisek1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko AkademieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#12#22#30#42#53#60#70
Dukla Praha B
#10#20#30#41#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Viktoria Plzen B
Admira Praha
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice