Czech Third League20:00 ngày 12/04/2025

Slovan Velvary
3 - 2

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốBohemians1905 B
1Chỉ số 33
71Chỉ số 2464
131Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 26
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
2225373613225192111
Đội hình xuất phát

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.vach#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.adamec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.itopa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Heger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.kubes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav radl#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Stursa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Stursa#4
O.Stursa#20

O.Stursa#7
O.Stursa#40
O.Stursa#35
O.Stursa#6

O.Stursa#3
Bohemians1905 B
9122288333186611523
Đội hình xuất phát
T.liska#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam barta#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas brany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kadlec#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgiy Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Georgiy Meskhi#77
Georgiy Meskhi#20
Georgiy Meskhi#8
Georgiy Meskhi#10
Georgiy Meskhi#1

Georgiy Meskhi#6
Georgiy Meskhi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B2 - 5
Slovan Velvary
Bohemians1905 B1 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 0
Slovan Velvary
Bohemians1905 B0 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 0
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
SK Motorlet Praha1 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice B
Slovan Velvary1 - 3
Fotbal Příbram
Slovan Velvary0 - 1
Dukla Praha B
Slovan Velvary1 - 0
FK Chomutov
Slovan Velvary1 - 1
Admira Praha
SK Slovan Varnsdorf4 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary7 - 1
Aritma Praha
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
FK Chomutov3 - 2
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 2
Fotbal Příbram
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha B
Bohemians1905 B1 - 1
FK Chomutov
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav B
Hradec Kralove B1 - 0
Bohemians1905 B
Brandys Nad Labem5 - 5
Bohemians1905 B
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#13#21#30#41#52#60#70
Bohemians1905 B
#12#22#30#43#56#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Viktoria Plzen B
Taborsko Akademie
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou