Czech Third League15:15 ngày 25/05/2025

Bohemians1905 B
3 - 1
Sokol Hostoun
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
182288102412664857
Đội hình xuất phát
oleksandr koval#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam barta#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.belaska#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pomahac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Suryn#1
M.Suryn#20
M.Suryn#2
M.Suryn#17
M.Suryn#3
Sokol Hostoun
6918204161285724
Đội hình xuất phát
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pudil#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas muller#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maxmiliankytka#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kosik#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
danyy heemskerk#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timi atiki egbe#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.charvat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.borkovec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milan bikhan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin saladiak#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin saladiak#22
Martin saladiak#3
Martin saladiak#13

Martin saladiak#10
Martin saladiak#15
Martin saladiak#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 1
Bohemians1905 B3 - 1
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
FC Pisek0 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 1
Taborsko Akademie
Loko Vltavin0 - 2
Bohemians1905 B
SK Petrin Plzen0 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B6 - 1
Ceske Budejovice B
Bohemians1905 B0 - 5
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 2
Fotbal Příbram
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha B
Bohemians1905 B1 - 1
FK ChomutovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 1
FC Pisek
Fotbal Příbram
Dukla Praha B1 - 0
FK Chomutov
Domazlice
Loko Vltavin0 - 3
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#13#23#30#43#54#60#70
Sokol Hostoun
#11#20#30#41#512#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Viktoria Plzen B
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou