Czech Third League15:15 ngày 30/03/2025

Admira Praha
1 - 1

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira PrahaChỉ sốViktoria Plzen B
52Chỉ số 2480
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
5Chỉ số 24
110Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Praha
101918118171123916
Đội hình xuất phát
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.korselt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas lana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.zaruba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolodziej#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kuchar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Kuchar#13
T.Kuchar#7

T.Kuchar#21

T.Kuchar#23
T.Kuchar#14
T.Kuchar#20
T.Kuchar#25
Viktoria Plzen B
118163111021941720
Đội hình xuất phát
jiri vlcek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub chalupa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ejedegba#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hašek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitezslav klimes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Planeta#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
cory sene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik sustr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dominik sustr#19
Dominik sustr#12

Dominik sustr#7
Dominik sustr#8
Dominik sustr#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B3 - 0
Admira Praha
Viktoria Plzen B3 - 0
Admira Praha
Admira Praha3 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B0 - 0
Admira Praha
Admira Praha3 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 1
Admira Praha
Admira Praha2 - 3
Viktoria Plzen B
Admira Praha3 - 0
Viktoria Plzen B
Admira Praha0 - 0
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 1
Admira Praha
Slovan Velvary1 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
FC Rokycany
Hradec Kralove B0 - 0
Admira Praha
Admira Praha2 - 1
FK Kolin
SK Kosmonosy1 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
Zivanice
Admira Praha0 - 2
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
FK Třinec
Viktoria Plzen B1 - 1
SK Zapy
Viktoria Plzen B1 - 0
Brno B
SK Kladno2 - 2
Viktoria Plzen B
FK Viktoria Žižkov4 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Banik Most-Sous
Viktoria Plzen B5 - 0
TJ MilinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Praha
#11#21#30#44#55#60#70
Viktoria Plzen B
#11#20#30#42#54#60#70
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Dukla Praha B
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Chlumec nad Cidlinou