Czech Third League15:30 ngày 06/04/2025

Viktoria Plzen B
2 - 0

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen BChỉ sốLoko Vltavin
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
126Chỉ số 2396
63Chỉ số 2465
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen B
9181672111021314
Đội hình xuất phát
S.Planeta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub chalupa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Hašek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitezslav klimes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ejedegba#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Baier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cory sene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
cory sene#32
cory sene#20
cory sene#8
cory sene#19
cory sene#17
cory sene#13
cory sene#12
Loko Vltavin
111211417221526103
Đội hình xuất phát
J.Vanek#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miguel candela#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oghenekaro etemike#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Feit#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kokes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
frantisek rott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Slanina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip ulman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.venc#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.venc#8

v.venc#7
v.venc#4
v.venc#9
v.venc#5
v.venc#30
v.venc#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loko Vltavin1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 1
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin1 - 2
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin3 - 1
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin0 - 2
Viktoria Plzen B
Loko Vltavin2 - 4
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Loko VltavinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
FK Třinec
Viktoria Plzen B1 - 1
SK Zapy
Viktoria Plzen B1 - 0
Brno B
SK Kladno2 - 2
Viktoria Plzen B
FK Viktoria Žižkov4 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Banik Most-SousĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 3
FC Pisek0 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 1
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen0 - 2
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
Fotbal Příbram
SK Kladno2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 3
Banik Most-Sous
Loko Vltavin2 - 0
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B3 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 2
SK Motorlet PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen B
#12#21#30#40#54#60#70
Loko Vltavin
#10#20#30#41#54#60#70
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Dukla Praha B
Slovan Velvary
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou