Czech Third League15:15 ngày 26/04/2025

FK Chomutov
1 - 2

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChomutovChỉ sốViktoria Plzen B
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
0Chỉ số 240
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 212
6Chỉ số 27
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chomutov
231208225181724311
Đội hình xuất phát
r.kibal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek charvat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.agyeman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.cermus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexej cervenak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hamouz#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
zimba issifu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kopta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kovac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.schreiner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rostislav senft#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rostislav senft#12
rostislav senft#16
rostislav senft#13
rostislav senft#37
rostislav senft#4
rostislav senft#30
Viktoria Plzen B
20817921102716181
Đội hình xuất phát
Dominik sustr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Planeta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitezslav klimes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub chalupa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silhavy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
silhavy#32
silhavy#12
silhavy#3

silhavy#11

silhavy#13
silhavy#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B4 - 1
FK Chomutov
Viktoria Plzen B0 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov5 - 2
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chomutov
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
FK Chomutov3 - 5
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B1 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 3
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 0
FK Banik Sokolov
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
FK Chomutov
Karlovy Vary Dvory3 - 2
FK ChomutovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B7 - 2
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
FK Třinec
Viktoria Plzen B1 - 1
SK Zapy
Viktoria Plzen B1 - 0
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chomutov
#11#21#30#45#56#60#70
Viktoria Plzen B
#12#22#30#44#57#60#70
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Fotbal Příbram
Dukla Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou