Czech Third League15:15 ngày 03/05/2025

SK Petrin Plzen
0 - 1

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Petrin PlzenChỉ sốBohemians1905 B
104Chỉ số 23102
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
96Chỉ số 2483
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Petrin Plzen
42999241513128822347
Đội hình xuất phát
Jan treml#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ales demeter#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan flachs#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david heller#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Michal provod#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan vodrazka#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jan vodrazka#66
Jan vodrazka#36
Jan vodrazka#19
Jan vodrazka#30
Jan vodrazka#20
Jan vodrazka#31
Jan vodrazka#27
Bohemians1905 B
2232498810426687
Đội hình xuất phát
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas brany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.liska#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adam barta#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.belaska#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub hausman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pomahac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Suryn#17
M.Suryn#5
M.Suryn#20
M.Suryn#1
M.Suryn#18

M.Suryn#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha2 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Slovan Velvary
Fotbal Příbram2 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
FK Chomutov3 - 5
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 1
Domazlice1 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen0 - 2
Loko Vltavin
FK Banik Sokolov5 - 3
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen7 - 1
SK Senci DoubravkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B6 - 1
Ceske Budejovice B
Bohemians1905 B0 - 5
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 2
Fotbal Příbram
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha B
Bohemians1905 B1 - 1
FK Chomutov
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Petrin Plzen
#10#20#30#42#58#60#70
Bohemians1905 B
#11#21#30#41#51#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Viktoria Plzen B
Taborsko Akademie
Admira Praha
FC Pisek
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou