Czech Third League15:30 ngày 04/05/2025

Viktoria Plzen B
1 - 1

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen BChỉ sốDukla Praha B
6Chỉ số 23
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
7Chỉ số 215
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
114Chỉ số 2368
109Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen B
16120812421137210
Đội hình xuất phát
Jakub chalupa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri vlcek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik sustr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sojka#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cory sene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kabongo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kopic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Kopic#11
J.Kopic#3
J.Kopic#18
J.Kopic#9
J.Kopic#17
J.Kopic#19
J.Kopic#32
Dukla Praha B
2210116258141941330
Đội hình xuất phát

s.sebrle#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.uher#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sladovnik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Lopatář#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hodek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bacinsky#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stovicek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Stovicek#29
J.Stovicek#20
J.Stovicek#5
J.Stovicek#7
J.Stovicek#27
J.Stovicek#21

J.Stovicek#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B2 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 2
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 1
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
FK Chomutov1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B7 - 2
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
FK Třinec
Viktoria Plzen B1 - 1
SK ZapyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 0
Dukla Praha B0 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B5 - 0
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary0 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Fotbal Příbram
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
Hradec Kralove B3 - 2
Dukla Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen B
#11#20#30#40#56#60#70
Dukla Praha B
#11#20#30#42#53#60#70
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou