Czech Third League15:30 ngày 20/04/2025

Viktoria Plzen B
7 - 2
Povltava FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Viktoria Plzen BChỉ sốPovltava FA
16Chỉ số 215
3Chỉ số 32
2Chỉ số 81
11Chỉ số 22
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
132Chỉ số 2382
73Chỉ số 2430
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Viktoria Plzen B
169151761732118
Đội hình xuất phát
Jakub chalupa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Planeta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sojka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Valenta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Baier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin doubek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ejedegba#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fiser#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Hašek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Daniel suchy#20
Daniel suchy#19

Daniel suchy#10
Daniel suchy#18
Daniel suchy#12

Daniel suchy#21
Daniel suchy#32
Povltava FA
11171413155122416
Đội hình xuất phát

A.Benada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.budinsky#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Drobilek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jakobovsky#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.mares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik smerda#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Smetana#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip temelkovski#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vlasak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zakostelsky#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Zakostelsky#17
J.Zakostelsky#20
J.Zakostelsky#6

J.Zakostelsky#3

J.Zakostelsky#10
J.Zakostelsky#19
J.Zakostelsky#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 0
Viktoria Plzen B2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
FK Třinec
Viktoria Plzen B1 - 1
SK Zapy
Viktoria Plzen B1 - 0
Brno B
SK Kladno2 - 2
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povltava FA
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen3 - 1
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Kolin2 - 1
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 2
Fotbal PříbramĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viktoria Plzen B
#17#24#30#43#511#60#70
Povltava FA
#12#21#30#42#52#60#70
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Dukla Praha B
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou