Faroe Islands Premier League01:00 ngày 04/07/2025

Víkingur Gøta
0 - 1

KI Klaksvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Víkingur GøtaChỉ sốKI Klaksvik
39Chỉ số 2459
82Chỉ số 2385
8Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Víkingur Gøta
3011018172292314411
Đội hình xuất phát

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.bardason#25

o.bardason#29
o.bardason#15

o.bardason#6

o.bardason#7
o.bardason#13

o.bardason#5
KI Klaksvik
132296871014159223
Đội hình xuất phát

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Johansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Danielsen#26

J.Danielsen#5

J.Danielsen#32

J.Danielsen#1
J.Danielsen#24

J.Danielsen#17

J.Danielsen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik0 - 2
Víkingur Gøta
KI Klaksvik2 - 1
Víkingur Gøta
KI Klaksvik1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
KI Klaksvik0 - 0
Víkingur Gøta
KI Klaksvik0 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 2
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68
NSI Runavik1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
TB/FCS/Royn0 - 3
Víkingur Gøta
HB Torshavn2 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
FC Suduroy
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
EB Streymur1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 1
HB Torshavn
FC Suduroy0 - 2
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
KI Klaksvik4 - 0
FC Suduroy
KI Klaksvik2 - 1
B36 Torshavn
AB Argir1 - 2
KI Klaksvik
07 Vestur Sorvagur0 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 2
NSI Runavik
TB/FCS/Royn0 - 5
KI Klaksvik
KI Klaksvik4 - 0
AB Argir
HB Torshavn1 - 1
KI Klaksvik
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/RoynĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Víkingur Gøta
#10#20#30#41#53#60#70
KI Klaksvik
#11#20#30#42#59#60#70