Faroe Islands Premier League21:00 ngày 29/06/2025

Víkingur Gøta
2 - 1

Toftir B68
Thống kê
Thống kê trận đấu
Víkingur GøtaChỉ sốToftir B68
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 32
71Chỉ số 2465
6Chỉ số 216
7Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Víkingur Gøta
1830114239221714110
Đội hình xuất phát

A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Vatnhamar#5
S.Vatnhamar#13

S.Vatnhamar#7

S.Vatnhamar#6
S.Vatnhamar#15

S.Vatnhamar#29
S.Vatnhamar#25
Toftir B68
2312522525111018166
Đội hình xuất phát

J.samuelsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Jacobsen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AT.Logv#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

n.jakupvilhelmsen#30

n.jakupvilhelmsen#12
n.jakupvilhelmsen#7
n.jakupvilhelmsen#19
n.jakupvilhelmsen#13
n.jakupvilhelmsen#14
n.jakupvilhelmsen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B680 - 1
Víkingur Gøta
Toftir B681 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 0
Toftir B68
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
Toftir B680 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 1
Toftir B68
Toftir B683 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
NSI Runavik1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
TB/FCS/Royn0 - 3
Víkingur Gøta
HB Torshavn2 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
FC Suduroy
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
EB Streymur1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 1
HB Torshavn
FC Suduroy0 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B680 - 1
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
FC Suduroy0 - 3
Toftir B68
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 4
HB Torshavn
Toftir B684 - 1
TB/FCS/Royn
07 Vestur Sorvagur3 - 1
Toftir B68
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B682 - 1
B36 Torshavn
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
Toftir B682 - 1
07 Vestur Sorvagur
Toftir B680 - 1
Víkingur GøtaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Víkingur Gøta
#12#20#30#41#57#60#70
Toftir B68
#11#20#30#42#57#60#70
KI Klaksvik