Norwegian Eliteserien02:00 ngày 29/05/2025

FK Bodo/Glimt
2 - 4

Viking
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốViking
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 229
95Chỉ số 2385
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
46Chỉ số 2445
0Chỉ số 33
9Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-4-2122065151126714910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Aleesami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Blomberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#95

J.Hauge#8

J.Hauge#21

J.Hauge#4

J.Hauge#2

J.Hauge#27

J.Hauge#25

J.Hauge#44

J.Hauge#19
Viking
Sơ đồ 4-1-4-113521253827331720
Đội hình xuất phát

K.Klaesson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vevatne#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.J.Haugen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Svendsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#23

P.Christiansen#28

P.Christiansen#26

P.Christiansen#27

P.Christiansen#10

P.Christiansen#18

P.Christiansen#24

P.Christiansen#19

P.Christiansen#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 0
Viking
Viking3 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 1
Viking
FK Bodo/Glimt5 - 3
Viking
FK Bodo/Glimt1 - 0
Viking
FK Bodo/Glimt5 - 4
Viking
Viking2 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 1
Viking
Viking1 - 3
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 0
Rosenborg
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
Aalesund FK1 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt0 - 2
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur3 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
KFUM Oslo
Junkeren1 - 5
FK Bodo/Glimt
Molde2 - 2
FK Bodo/Glimt
Lazio2 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Asane Fotball0 - 7
Viking
Viking3 - 1
Sandefjord
Haugesund1 - 4
Viking
Moss0 - 1
Viking
Viking0 - 0
Sarpsborg 08
Viking5 - 1
Haugesund
Viking4 - 4
Tromso IL
Flekkeroy IL0 - 3
Viking
Ham-Kam2 - 5
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#12#22#31#40#54#60#70
Viking
#14#21#30#43#53#60#70
Brann
Fredrikstad
Vålerenga Fotball Elite
Bryne
Stromsgodset