Norwegian Eliteserien23:00 ngày 19/07/2025

Viking
2 - 4

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
VikingChỉ sốFK Bodo/Glimt
1Chỉ số 80
5Chỉ số 218
46Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 33
8Chỉ số 228
26Chỉ số 2452
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Viking
Sơ đồ 4-1-4-11352125238233261020
Đội hình xuất phát

K.Klaesson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Haugen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.J.Haugen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.KviaEgeskog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#3
P.Christiansen#38

P.Christiansen#28

P.Christiansen#7

P.Christiansen#14

P.Christiansen#19

P.Christiansen#24

P.Christiansen#31

P.Christiansen#1
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122046151181426910
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Blomberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Auklend#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Evjen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#7

J.Hauge#24

J.Hauge#5

J.Hauge#19

J.Hauge#25

J.Hauge#22

J.Hauge#21

J.Hauge#1

J.Hauge#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
Viking1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 0
Viking
Viking3 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 1
Viking
FK Bodo/Glimt5 - 3
Viking
FK Bodo/Glimt1 - 0
Viking
FK Bodo/Glimt5 - 4
Viking
Viking2 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 1
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Brann3 - 1
Viking
Sarpsborg 081 - 0
Viking
Viking1 - 0
Stromsgodset
Rosenborg1 - 1
Viking
Aalesund FK0 - 1
Viking
Viking3 - 0
Fredrikstad
Molde0 - 1
Viking
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Asane Fotball0 - 7
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Fredrikstad0 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Sandefjord
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIK
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
FK Bodo/Glimt4 - 0
Rosenborg
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viking
#12#22#30#40#54#60#70
FK Bodo/Glimt
#14#23#30#43#54#60#70
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam
Bryne
KFUM Oslo