Norwegian Eliteserien21:00 ngày 12/07/2025

FK Bodo/Glimt
2 - 0

Sandefjord
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốSandefjord
4Chỉ số 21
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
107Chỉ số 2363
91Chỉ số 2415
17Chỉ số 223
5Chỉ số 211
1Chỉ số 80
0Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-1-2122065152681491110
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Aleesami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Auklend#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Hogh#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#2

J.Hauge#19

J.Hauge#77

J.Hauge#24

J.Hauge#25

J.Hauge#22

J.Hauge#95

J.Hauge#21

J.Hauge#1
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-130424717187862723
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E·Patoulidis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Dzabic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.I.Sigurdarson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.I.Sigurdarson#3

S.I.Sigurdarson#19

S.I.Sigurdarson#10

S.I.Sigurdarson#20

S.I.Sigurdarson#11

S.I.Sigurdarson#43

S.I.Sigurdarson#1

S.I.Sigurdarson#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandefjord2 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 1
Sandefjord
FK Bodo/Glimt4 - 3
Sandefjord
Sandefjord2 - 5
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 0
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt3 - 0
Brann
FK Bodo/Glimt4 - 0
AIK
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
FK Bodo/Glimt4 - 0
Rosenborg
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
Aalesund FK1 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt0 - 2
Tottenham HotspurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Rosenborg
Brann1 - 0
Sandefjord
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Bryne3 - 2
Sandefjord
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Viking3 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#12#20#30#40#54#60#70
Sandefjord
#10#20#30#44#51#60#70
Fredrikstad
Molde
KFUM Oslo