Finnish Ykkonen23:00 ngày 19/07/2025

VIFK
0 - 2

Narpes Kraft
Thống kê
Thống kê trận đấu
VIFKChỉ sốNarpes Kraft
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
73Chỉ số 2363
4Chỉ số 22
47Chỉ số 2431
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
VIFK
18226141556171181
Đội hình xuất phát
s.achkir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Birhane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergiy chebotarev#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad abdullah doudi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kautonen#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Nuutinen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip oesterblad#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias storm#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Stromback#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot westermark#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.nygard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

w.nygard#12
w.nygard#4
w.nygard#16
w.nygard#31
w.nygard#23
w.nygard#9
w.nygard#21
Narpes Kraft
117302922321713205
Đội hình xuất phát
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin velic#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil skogman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.L.Giudice#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel larka#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hannes laine#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.krook#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Viggo bergvik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Riyadh badnjevic#11
Riyadh badnjevic#18
Riyadh badnjevic#27
Riyadh badnjevic#10
Riyadh badnjevic#16
Riyadh badnjevic#19
Riyadh badnjevic#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
Narpes Kraft1 - 2
VIFK
VIFK1 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft4 - 3
VIFK
VIFK2 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 1
VIFK
Narpes Kraft1 - 3
VIFK
VIFK0 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 1
VIFK
VIFK3 - 1
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của VIFK
TP47 Tornio5 - 2
VIFK
VIFK0 - 0
VPS Vaasa-J
VIFK5 - 1
JS Hercules
Jakobstads Bollklubb3 - 2
VIFK
VIFK1 - 2
OsPa
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
VIFK4 - 2
SJK Akatemia B
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
VIFK1 - 2
TP47 Tornio
VPS Vaasa-J3 - 3
VIFKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 2
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
SJK Akatemia B
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 2
VPS Vaasa-J
TP47 Tornio1 - 0
Narpes Kraft
OsPa4 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
JS HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VIFK
#10#20#30#43#54#60#70
Narpes Kraft
#12#21#30#42#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi