Finnish Ykkonen22:30 ngày 12/06/2025

Narpes Kraft
2 - 2

VPS Vaasa-J
Thống kê
Thống kê trận đấu
Narpes KraftChỉ sốVPS Vaasa-J
15Chỉ số 219
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
9Chỉ số 227
46Chỉ số 2439
62Chỉ số 2360
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 25
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Narpes Kraft
122783132056916
Đội hình xuất phát
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel larka#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin avdili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hannes laine#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viggo bergvik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.becic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.isanovic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
muamer palic#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
muamer palic#18
muamer palic#11
muamer palic#10
muamer palic#31
muamer palic#19
muamer palic#30
muamer palic#2
muamer palic#27
muamer palic#15
VPS Vaasa-J
224182114256177313
Đội hình xuất phát
E.Ehrnrooth#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jarv#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrian arrakoski#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Gatambiye#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
obi chidobe#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi effati#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Forsbacka#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kalle huhta#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Keturi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
madut deng#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eeli petander#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eeli petander#9
eeli petander#16
eeli petander#15
eeli petander#23
eeli petander#10
eeli petander#19
eeli petander#12
eeli petander#32
eeli petander#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VPS Vaasa-J7 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 4
VPS Vaasa-J
VPS Vaasa-J1 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft7 - 2
VPS Vaasa-J
VPS Vaasa-J0 - 1
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
TP47 Tornio1 - 0
Narpes Kraft
OsPa4 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
VPS Vaasa-J7 - 0
Narpes Kraft
MuSa3 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 0
SIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của VPS Vaasa-J
VPS Vaasa-J4 - 0
SJK Akatemia B
TP47 Tornio3 - 2
VPS Vaasa-J
VPS Vaasa-J1 - 0
Jakobstads Bollklubb
OsPa0 - 2
VPS Vaasa-J
JS Hercules1 - 2
VPS Vaasa-J
VPS Vaasa-J0 - 1
GBK Kokkola
VPS Vaasa-J3 - 3
VIFK
VPS Vaasa-J9 - 0
Kuopion Elo
GBK Kokkola0 - 3
VPS Vaasa-J
Oulun Työväen Palloilijat1 - 8
VPS Vaasa-JĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Narpes Kraft
#12#21#30#42#510#60#70
VPS Vaasa-J
#12#21#31#44#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi