Finnish Ykkonen20:00 ngày 08/06/2025

VIFK
1 - 2

OsPa
Thống kê
Thống kê trận đấu
VIFKChỉ sốOsPa
2Chỉ số 212
0Chỉ số 41
66Chỉ số 2464
9Chỉ số 228
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 28
0Chỉ số 81
71Chỉ số 2383
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
VIFK
53214152019118118
Đội hình xuất phát

A.Nuutinen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bergvik#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Birhane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad abdullah doudi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kautonen#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
werneri myllari#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfons osteraker#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Stromback#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot westermark#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kaarre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.achkir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.achkir#17
s.achkir#4
s.achkir#27
s.achkir#12
s.achkir#21
s.achkir#23
OsPa
253494152823614512
Đội hình xuất phát
tervaoja#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.viinikka#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyry yllasjarvi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
touko ridanpaa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
solomon nwachukwu#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex munoz#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lindroth#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper flygare#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evo kelechi prince#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.edeh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Pentti#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Pentti#10
J.Pentti#8
J.Pentti#30
J.Pentti#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của VIFK
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
VIFK4 - 2
SJK Akatemia B
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
VIFK1 - 2
TP47 Tornio
VPS Vaasa-J3 - 3
VIFK
JS Hercules3 - 2
VIFK
VIFK1 - 1
Jakobstads Bollklubb
VIFK2 - 2
Jaro
VPS Vaasa-J5 - 1
VIFK
Narpes Kraft1 - 2
VIFKĐối chiếu
Phong độ gần đây của OsPa
SJK Akatemia B1 - 3
OsPa
OsPa4 - 3
Narpes Kraft
OsPa0 - 2
VPS Vaasa-J
Kuopion Elo2 - 4
OsPa
OsPa6 - 1
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb3 - 2
OsPa
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
OsPa3 - 0
KaPa Kajaani
HauPa0 - 6
OsPaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VIFK
#11#21#30#41#55#60#70
OsPa
#12#21#31#43#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi