Finnish Ykkonen22:30 ngày 10/07/2025

Narpes Kraft
0 - 2

Jakobstads Bollklubb
Thống kê
Thống kê trận đấu
Narpes KraftChỉ sốJakobstads Bollklubb
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2376
33Chỉ số 2451
4Chỉ số 33
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Narpes Kraft
81304223101513205
Đội hình xuất phát
albin avdili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil skogman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.L.Giudice#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel larka#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hannes laine#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander kronholm#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bekir kadic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Viggo bergvik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Riyadh badnjevic#31
Riyadh badnjevic#27
Riyadh badnjevic#21
Riyadh badnjevic#12
Riyadh badnjevic#19
Riyadh badnjevic#14
Riyadh badnjevic#17
Riyadh badnjevic#18
Jakobstads Bollklubb
722771031519265814
Đội hình xuất phát
carl strang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johan forsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kaldstrom#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
belmin besic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
felix kass#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kronholm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maenpaa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ostman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.stromback#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.a#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel forsen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel forsen#6
daniel forsen#17

daniel forsen#12
daniel forsen#21
daniel forsen#11
daniel forsen#4
daniel forsen#23
daniel forsen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
Jakobstads Bollklubb3 - 2
Narpes Kraft
Jakobstads Bollklubb2 - 4
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 5
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 2
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft1 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft4 - 0
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 0
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
SJK Akatemia B
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 2
VPS Vaasa-J
TP47 Tornio1 - 0
Narpes Kraft
OsPa4 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
GBK Kokkola1 - 1
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 0
TP47 Tornio
OsPa4 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 2
VIFK
SJK Akatemia B1 - 3
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 1
JS Hercules
VPS Vaasa-J1 - 0
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb0 - 1
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
TP47 Tornio3 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 2
OsPaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Narpes Kraft
#10#20#30#44#55#60#70
Jakobstads Bollklubb
#12#21#30#43#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi