Finnish Ykkonen19:00 ngày 11/05/2025

VIFK
1 - 2

TP47 Tornio
Thống kê
Thống kê trận đấu
VIFKChỉ sốTP47 Tornio
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2110
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
15Chỉ số 229
79Chỉ số 2382
50Chỉ số 2434
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
VIFK
15101426231856171
Đội hình xuất phát

t.kautonen#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Morrissey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad abdullah doudi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergiy chebotarev#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Birhane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bergvik#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.achkir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nuutinen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip oesterblad#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.puska#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kaarre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Kaarre#19
M.Kaarre#23
M.Kaarre#31
M.Kaarre#20
M.Kaarre#4
M.Kaarre#11

M.Kaarre#12
TP47 Tornio
58256777112822324
Đội hình xuất phát
Jesse isokangas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonatan alamaki#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jeremi kivilahti#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oluwafemi ajayi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika eskelinen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gullsten#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri koivumies#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik kulju#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lantto#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mattinen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Wiena#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Wiena#99
T.Wiena#20
T.Wiena#19
T.Wiena#1
T.Wiena#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TP47 Tornio3 - 0
VIFK
VIFK4 - 0
TP47 Tornio
VIFK2 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio2 - 0
VIFK
TP47 Tornio5 - 2
VIFK
VIFK2 - 0
TP47 Tornio
TP47 Tornio2 - 0
VIFK
VIFK1 - 2
TP47 Tornio
VIFK3 - 0
TP47 Tornio
TP47 Tornio1 - 3
VIFKĐối chiếu
Phong độ gần đây của VIFK
VPS Vaasa-J3 - 3
VIFK
JS Hercules3 - 2
VIFK
VIFK1 - 1
Jakobstads Bollklubb
VIFK2 - 2
Jaro
VPS Vaasa-J5 - 1
VIFK
Narpes Kraft1 - 2
VIFK
VIFK1 - 1
FC Vaajakoski
VIFK2 - 1
KuPS Youth
Jyvaskyla JK0 - 4
VIFK
PK Keski Uusimaa3 - 4
VIFKĐối chiếu
Phong độ gần đây của TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 2
Jakobstads Bollklubb
SJK Akatemia B7 - 1
TP47 Tornio
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
SJK Akatemia B9 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio1 - 3
Narpes Kraft
Kuopion Elo3 - 5
TP47 Tornio
TP47 Tornio5 - 1
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola7 - 1
TP47 Tornio
JPS2 - 2
TP47 TornioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VIFK
#11#20#30#43#57#60#70
TP47 Tornio
#12#20#30#43#57#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
Inter Turku II
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi