Finnish Ykkonen22:30 ngày 02/07/2025

VIFK
5 - 1

JS Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
VIFKChỉ sốJS Hercules
15Chỉ số 214
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2434
3Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
62Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
VIFK
181114619151426223
Đội hình xuất phát
s.achkir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.nygard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Stromback#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremi rajala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip oesterblad#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfons osteraker#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kautonen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad abdullah doudi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergiy chebotarev#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Birhane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander back#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alexander back#16
alexander back#9
alexander back#21
alexander back#25
alexander back#20
alexander back#17

alexander back#12
JS Hercules
2612211991529101830
Đội hình xuất phát
kasper rauma#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahti karppelin#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksi oikarinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aliyu adamu#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti korkala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kurvinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Meglinski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jussi antti riihiaho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta sarajarvi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saku sipola#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albertti jauhiainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
albertti jauhiainen#23
albertti jauhiainen#1
albertti jauhiainen#98
albertti jauhiainen#16
albertti jauhiainen#5
albertti jauhiainen#22
albertti jauhiainen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS Hercules3 - 2
VIFK
JS Hercules0 - 1
VIFK
VIFK2 - 0
JS Hercules
VIFK3 - 1
JS Hercules
JS Hercules0 - 2
VIFK
VIFK1 - 0
JS Hercules
VIFK2 - 0
JS Hercules
VIFK1 - 4
JS Hercules
JS Hercules2 - 2
VIFK
VIFK1 - 2
JS HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của VIFK
Jakobstads Bollklubb3 - 2
VIFK
VIFK1 - 2
OsPa
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
VIFK4 - 2
SJK Akatemia B
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
VIFK1 - 2
TP47 Tornio
VPS Vaasa-J3 - 3
VIFK
JS Hercules3 - 2
VIFK
VIFK1 - 1
Jakobstads Bollklubb
VIFK2 - 2
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Hercules
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
OsPa5 - 1
JS Hercules
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb2 - 1
JS Hercules
JS Hercules1 - 5
TP47 Tornio
SJK Akatemia B2 - 4
JS Hercules
JS Hercules1 - 2
VPS Vaasa-J
JS Hercules1 - 5
AC Oulu
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
JS Hercules3 - 2
VIFKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VIFK
#15#22#30#40#55#60#70
JS Hercules
#11#20#30#42#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi