Finnish Ykkonen19:00 ngày 05/07/2025

Narpes Kraft
2 - 3

GBK Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Narpes KraftChỉ sốGBK Kokkola
0Chỉ số 80
17Chỉ số 2320
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 221
9Chỉ số 2424
1Chỉ số 30
1Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Narpes Kraft
811130163107151320
Đội hình xuất phát
albin avdili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
atte sparv#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil skogman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muamer palic#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hannes laine#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander kronholm#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bekir kadic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Viggo bergvik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Viggo bergvik#5
Viggo bergvik#31
Viggo bergvik#21

Viggo bergvik#4
Viggo bergvik#19
Viggo bergvik#14
Viggo bergvik#17
Viggo bergvik#18
GBK Kokkola
72111214307821772223
Đội hình xuất phát
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Savchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti akerblom#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huuhka#30 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Kytölaakso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

JasperUwa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitka ville#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alex bjorkgren#10
alex bjorkgren#25
alex bjorkgren#2
alex bjorkgren#47
alex bjorkgren#42
alex bjorkgren#37
alex bjorkgren#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 6
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 4
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 0
GBK KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
SJK Akatemia B
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 2
VPS Vaasa-J
TP47 Tornio1 - 0
Narpes Kraft
OsPa4 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
VPS Vaasa-J3 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 1
OsPa
GBK Kokkola3 - 3
TP47 Tornio
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
Jazz Pori3 - 2
GBK Kokkola
Kuopion Elo1 - 2
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb0 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-J0 - 1
GBK KokkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Narpes Kraft
#12#21#31#45#50#60#70
GBK Kokkola
#13#21#30#42#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi