Finnish Ykkonen22:30 ngày 26/06/2025

Narpes Kraft
2 - 3

SJK Akatemia B
Lineup
Đội hình trận đấu
Narpes Kraft
13205731113061610
Đội hình xuất phát
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Viggo bergvik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hannes laine#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
atte sparv#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil skogman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.becic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muamer palic#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander kronholm#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alexander kronholm#18
alexander kronholm#17
alexander kronholm#19
alexander kronholm#12
alexander kronholm#23

alexander kronholm#4
alexander kronholm#31
alexander kronholm#27
SJK Akatemia B
772330617703172431127
Đội hình xuất phát

atte kivel#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Muchipay#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umeh chinedu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver etelaaho#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sander korsunov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka kuusisto#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikkilä#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raiski#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Rantasalmi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi rintamaki#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lassi rintamaki#76
lassi rintamaki#33
lassi rintamaki#60
lassi rintamaki#4
lassi rintamaki#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 2
SJK Akatemia B
Narpes Kraft4 - 2
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B2 - 3
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 2
VPS Vaasa-J
TP47 Tornio1 - 0
Narpes Kraft
OsPa4 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
VPS Vaasa-J7 - 0
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia B
SJK Akatemia B5 - 2
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B1 - 3
Jakobstads Bollklubb
VPS Vaasa-J4 - 0
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B1 - 3
OsPa
VIFK4 - 2
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B2 - 4
JS Hercules
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia B
Kuopion Elo3 - 6
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B7 - 1
TP47 Tornio
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes KraftĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Narpes Kraft
#12#22#30#42#50#60#70
SJK Akatemia B
#13#22#30#40#50#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi