Finnish Ykkonen22:30 ngày 12/05/2025

Jakobstads Bollklubb
4 - 1

Narpes Kraft
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jakobstads BollklubbChỉ sốNarpes Kraft
8Chỉ số 215
63Chỉ số 2537
42Chỉ số 2426
80Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
13Chỉ số 228
1Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Jakobstads Bollklubb
1410224151295171221
Đội hình xuất phát
daniel forsen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
belmin besic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johan forsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emiro grannas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kronholm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Snellman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wargh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.stromback#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.nyman#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moses#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Klemets#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Klemets#8
J.Klemets#7
J.Klemets#6
J.Klemets#16
J.Klemets#9
J.Klemets#20
J.Klemets#23
Narpes Kraft
1852013971022430
Đội hình xuất phát
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin avdili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viggo bergvik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.isanovic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander kronholm#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel larka#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.L.Giudice#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil skogman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
emil skogman#31
emil skogman#23
emil skogman#3
emil skogman#6
emil skogman#16
emil skogman#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jakobstads Bollklubb3 - 2
Narpes Kraft
Jakobstads Bollklubb2 - 4
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 5
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 2
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft1 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft4 - 0
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 4
Jakobstads BollklubbĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jakobstads Bollklubb
TP47 Tornio3 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 2
OsPa
VIFK1 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb0 - 0
RoPS Rovaniemi
Jakobstads Bollklubb4 - 3
KPV Kokkola
Jakobstads Bollklubb1 - 3
Jaro
Jakobstads Bollklubb1 - 4
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 0
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 1
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
VPS Vaasa-J7 - 0
Narpes Kraft
MuSa3 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 0
SIF
Narpes Kraft3 - 4
SJK Akatemia
P-Iirot4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 4
VPS Vaasa-J
Narpes Kraft6 - 2
P-IirotĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jakobstads Bollklubb
#14#21#30#41#55#60#70
Narpes Kraft
#11#20#30#43#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis