Finnish Ykkonen20:00 ngày 03/05/2025

Narpes Kraft
2 - 3

JS Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
Narpes KraftChỉ sốJS Hercules
9Chỉ số 216
58Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 81
11Chỉ số 223
13Chỉ số 23
83Chỉ số 2369
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Narpes Kraft
1561219164227913
Đội hình xuất phát
albin avdili#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.becic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar hammarstrom#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wesley Pomba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muamer palic#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.L.Giudice#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel larka#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.isanovic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Ibric#23
N.Ibric#3
N.Ibric#10
N.Ibric#27
N.Ibric#20
N.Ibric#5
N.Ibric#31
N.Ibric#14
N.Ibric#30
JS Hercules
1712223061992910415
Đội hình xuất phát
alan augustus higgins#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksi oikarinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.joseferreira#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albertti jauhiainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahti karppelin#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti korkala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kurvinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jussi antti riihiaho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta sarajarvi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo taumberger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Meglinski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Meglinski#27
N.Meglinski#18
N.Meglinski#72
N.Meglinski#21
N.Meglinski#8
N.Meglinski#91
N.Meglinski#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Narpes Kraft3 - 1
JS Hercules
JS Hercules0 - 1
Narpes Kraft
JS Hercules2 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft4 - 1
JS Hercules
Narpes Kraft4 - 2
JS Hercules
JS Hercules2 - 2
Narpes Kraft
JS Hercules2 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 1
JS Hercules
JS Hercules7 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 5
JS HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
VPS Vaasa-J7 - 0
Narpes Kraft
MuSa3 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 0
SIF
Narpes Kraft3 - 4
SJK Akatemia
P-Iirot4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 4
VPS Vaasa-J
Narpes Kraft6 - 2
P-Iirot
Narpes Kraft1 - 2
VIFKĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Hercules
JS Hercules3 - 2
VIFK
Kuopion Elo1 - 3
JS Hercules
FC Santa Claus1 - 4
JS Hercules
JS Hercules1 - 2
Oulun Työväen Palloilijat
OPS-jp3 - 6
JS Hercules
JPS1 - 8
JS Hercules
JS Hercules4 - 2
OPS-jp
Oulun Työväen Palloilijat0 - 4
JS Hercules
JS Hercules8 - 0
JPS
Oulun Työväen Palloilijat2 - 4
JS HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Narpes Kraft
#12#20#30#43#513#60#70
JS Hercules
#13#21#30#41#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
HPS
Atlantis II
NJS
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi