Finnish Ykkonen22:30 ngày 18/05/2025

Narpes Kraft
3 - 1

VIFK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Narpes KraftChỉ sốVIFK
59Chỉ số 2375
44Chỉ số 2445
6Chỉ số 26
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Narpes Kraft
15130616221079135
Đội hình xuất phát
albin avdili#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil skogman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.becic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muamer palic#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel larka#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander kronholm#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.isanovic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Riyadh badnjevic#2
Riyadh badnjevic#27
Riyadh badnjevic#31
Riyadh badnjevic#19
Riyadh badnjevic#14
Riyadh badnjevic#11
Riyadh badnjevic#18
VIFK
1021261415205191718
Đội hình xuất phát

S.Morrissey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Birhane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kaarre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergiy chebotarev#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad abdullah doudi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kautonen#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
werneri myllari#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nuutinen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alfons osteraker#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.puska#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.achkir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.achkir#8
s.achkir#25
s.achkir#4
s.achkir#27
s.achkir#12
s.achkir#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Narpes Kraft1 - 2
VIFK
VIFK1 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft4 - 3
VIFK
VIFK2 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 1
VIFK
Narpes Kraft1 - 3
VIFK
VIFK0 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 1
VIFK
VIFK3 - 1
Narpes Kraft
VIFK3 - 2
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
VPS Vaasa-J7 - 0
Narpes Kraft
MuSa3 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 0
SIF
Narpes Kraft3 - 4
SJK Akatemia
P-Iirot4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 4
VPS Vaasa-JĐối chiếu
Phong độ gần đây của VIFK
VIFK1 - 2
TP47 Tornio
VPS Vaasa-J3 - 3
VIFK
JS Hercules3 - 2
VIFK
VIFK1 - 1
Jakobstads Bollklubb
VIFK2 - 2
Jaro
VPS Vaasa-J5 - 1
VIFK
Narpes Kraft1 - 2
VIFK
VIFK1 - 1
FC Vaajakoski
VIFK2 - 1
KuPS Youth
Jyvaskyla JK0 - 4
VIFKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Narpes Kraft
#13#21#30#45#56#60#70
VIFK
#11#20#30#43#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
HPS
Atlantis II
NJS
OsPa
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
Inter Turku II
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi