Finnish Ykkonen23:00 ngày 24/05/2025

OsPa
4 - 3

Narpes Kraft
Thống kê
Thống kê trận đấu
OsPaChỉ sốNarpes Kraft
103Chỉ số 2367
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 23
111Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
OsPa
19254211115136145
Đội hình xuất phát
emil jarvinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyry yllasjarvi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tervaoja#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
touko ridanpaa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksi Raisanen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas piirto#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
solomon nwachukwu#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juho karsama#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper flygare#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evo kelechi prince#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.edeh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
c.edeh#30
c.edeh#20
c.edeh#23
c.edeh#7
Narpes Kraft
1921371022166530
Đội hình xuất phát
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.isanovic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oskar hammarstrom#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander kronholm#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel larka#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muamer palic#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.becic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil skogman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
emil skogman#18
emil skogman#31
emil skogman#3
emil skogman#27
emil skogman#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của OsPa
OsPa0 - 2
VPS Vaasa-J
Kuopion Elo2 - 4
OsPa
OsPa6 - 1
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb3 - 2
OsPa
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
OsPa3 - 0
KaPa Kajaani
HauPa0 - 6
OsPa
OsPa1 - 0
PonPa
KaPa Kajaani0 - 1
OsPaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
Jakobstads Bollklubb4 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
GBK Kokkola1 - 1
Narpes Kraft
SJK Akatemia B2 - 1
Narpes Kraft
VPS Vaasa-J7 - 0
Narpes Kraft
MuSa3 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 0
SIF
Narpes Kraft3 - 4
SJK Akatemia
P-Iirot4 - 0
Narpes KraftĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OsPa
#14#22#30#42#59#60#70
Narpes Kraft
#13#23#30#42#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi