Bundesliga23:30 ngày 09/02/2025

RB Leipzig
2 - 0

FC St. Pauli
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ sốFC St. Pauli
1Chỉ số 40
5Chỉ số 214
2Chỉ số 32
119Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 223
32Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Leipzig
Sơ đồ 3-4-2-113423174482271030
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Geertruida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kampl#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Haidara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Raum#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Nusa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Šeško#18

B.Šeško#14

B.Šeško#26

B.Šeško#13

B.Šeško#11

B.Šeško#21

B.Šeško#16

B.Šeško#27

B.Šeško#5
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-322584237644161113
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Smith#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Nemeth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Treu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.V.D.Heyden#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Boukhalfa#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Eggestein#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Weisshaupt#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Weisshaupt#1

N.Weisshaupt#14

N.Weisshaupt#10

N.Weisshaupt#26

N.Weisshaupt#21

N.Weisshaupt#25

N.Weisshaupt#9

N.Weisshaupt#18

N.Weisshaupt#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig4 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
RB Leipzig
FC St. Pauli1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 1
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
Sturm Graz1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
RB Leipzig2 - 1
Sporting CP
VfL Bochum 18483 - 3
RB Leipzig
VfB Stuttgart2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 2
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich5 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig2 - 3
Aston VillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
FC Augsburg
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
VfL Bochum 18481 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Braunschweig2 - 1
FC St. Pauli
VfB Stuttgart0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
SV Werder Bremen
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 1
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#12#22#31#42#55#60#70
FC St. Pauli
#10#20#30#42#54#60#70
Borussia Dortmund
SC Freiburg
1. FSV Mainz 05
Borussia Monchengladbach
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim