Bundesliga21:30 ngày 24/01/2026

1. FSV Mainz 05
3 - 1

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FSV Mainz 05Chỉ sốVfL Wolfsburg
3Chỉ số 32
139Chỉ số 2389
2Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
15Chỉ số 21
5Chỉ số 223
77Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-5-2334163121867301720
Đội hình xuất phát

D.Batz#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Posch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bell#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Costa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Widmer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

B.Hollerbach#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Tietz#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Tietz#44

P.Tietz#26

P.Tietz#1

P.Tietz#48

P.Tietz#10

P.Tietz#2

P.Tietz#15

P.Tietz#24

P.Tietz#14
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-2-3-1126315253153924917
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vavro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jenz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zehnter#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

ViniSouza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Wimmer#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Amoura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Pejčinović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pejčinović#11

D.Pejčinović#32

D.Pejčinović#7

D.Pejčinović#29

D.Pejčinović#10

D.Pejčinović#19

D.Pejčinović#2

D.Pejčinović#41

D.Pejčinović#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg4 - 3
1. FSV Mainz 05
VfL Wolfsburg1 - 3
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg3 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg5 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
FC Köln2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Union Berlin2 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 0
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 052 - 0
Samsunspor
FC Bayern Munich2 - 2
1. FSV Mainz 05
Lech Poznan1 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 1
Borussia Monchengladbach
SC Freiburg4 - 0
1. FSV Mainz 05
CS Universitatea Craiova1 - 0
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
VfL Wolfsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich8 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
VfL Wolfsburg3 - 4
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
SV Werder Bremen2 - 1
VfL WolfsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FSV Mainz 05
#13#20#30#43#515#60#70
VfL Wolfsburg
#11#21#30#42#51#60#70
RB Leipzig
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart
TSG Hoffenheim
Hamburger SV
FC Augsburg