Bundesliga21:30 ngày 17/01/2026

VfL Wolfsburg
1 - 1

1. FC Heidenheim 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL WolfsburgChỉ số1. FC Heidenheim 1846
0Chỉ số 80
143Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
69Chỉ số 2531
4Chỉ số 33
4Chỉ số 213
61Chỉ số 2435
9Chỉ số 26
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-2-3-11411542531272410399
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.burger#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jenz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zehnter#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Majer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Wimmer#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#11

M.Amoura#5

M.Amoura#3

M.Amoura#12

M.Amoura#40

M.Amoura#19

M.Amoura#26

M.Amoura#37

M.Amoura#2
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 4-1-2-1-2412651932130221817
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Gimber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Beck#21 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

N.Dorsch#30 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Ibrahimovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Pieringer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Honsak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Honsak#38

M.Honsak#23

M.Honsak#25

M.Honsak#4

M.Honsak#9

M.Honsak#16

M.Honsak#20

M.Honsak#29

M.Honsak#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Heidenheim 18461 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 3
VfL Wolfsburg
1. FC Heidenheim 18461 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg4 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 3
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich8 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
VfL Wolfsburg3 - 4
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
SV Werder Bremen2 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
1. FSV Mainz 052 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 2
FC Köln
1. FC Heidenheim 18460 - 4
FC Bayern Munich
FC St. Pauli2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 1
SC Freiburg
1. FC Union Berlin1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 3
Borussia Monchengladbach
Bayer 04 Leverkusen6 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Hamburger SVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Wolfsburg
#11#20#30#44#59#60#70
1. FC Heidenheim 1846
#11#21#30#43#56#60#70
RB Leipzig
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart
FC Augsburg