Bundesliga00:30 ngày 15/01/2026

VfL Wolfsburg
2 - 1

FC St. Pauli
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL WolfsburgChỉ sốFC St. Pauli
5Chỉ số 214
1Chỉ số 80
7Chỉ số 24
4Chỉ số 224
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2430
165Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-2-3-112615425312724103917
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jenz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zehnter#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Majer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Wimmer#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Pejčinović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pejčinović#11

D.Pejčinović#37

D.Pejčinović#5

D.Pejčinović#3

D.Pejčinović#32

D.Pejčinović#12

D.Pejčinović#40

D.Pejčinović#2

D.Pejčinović#9
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-1-2222553116821162628
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dźwigała#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Smith#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Ritzka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Jade-Jones#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.P.Lage#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.P.Lage#17

M.P.Lage#15

M.P.Lage#9

M.P.Lage#19

M.P.Lage#23

M.P.Lage#34

M.P.Lage#2

M.P.Lage#14

M.P.Lage#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg1 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
VfL Wolfsburg
FC St. Pauli1 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
FC St. Pauli
VfL Wolfsburg2 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
VfL Wolfsburg
FC St. Pauli0 - 3
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
FC Bayern Munich8 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
VfL Wolfsburg3 - 4
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
SV Werder Bremen2 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
TSG Hoffenheim
VfL Wolfsburg0 - 1
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 050 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach1 - 2
FC St. Pauli
FC Bayern Munich3 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
1. FC Union Berlin
SC Freiburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 4
Borussia Monchengladbach
FC St. Pauli1 - 1
TSG HoffenheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Wolfsburg
#12#21#30#41#57#60#70
FC St. Pauli
#11#21#30#42#54#60#70
RB Leipzig
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart
Hamburger SV
FC Augsburg