Bundesliga23:30 ngày 15/02/2026

RB Leipzig
2 - 2

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ sốVfL Wolfsburg
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2532
6Chỉ số 22
173Chỉ số 2361
113Chỉ số 2423
6Chỉ số 226
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-31394133510241449117
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Henrichs#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Seiwald#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Finkgräfe#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Gruda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

X.Schlager#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Harder#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#33

A.Nusa#26

A.Nusa#40

A.Nusa#9

A.Nusa#17

A.Nusa#6

A.Nusa#5

A.Nusa#27

A.Nusa#23
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-2-3-112631562427111079
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vavro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jenz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Belocian#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Daghim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Majer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Shiogai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#5

M.Amoura#32

M.Amoura#17

M.Amoura#29

M.Amoura#4

M.Amoura#37

M.Amoura#31

M.Amoura#41

M.Amoura#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg0 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg2 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig1 - 5
VfL Wolfsburg
RB Leipzig3 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg1 - 0
RB Leipzig
VfL Wolfsburg0 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 0
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
FC Bayern Munich2 - 0
RB Leipzig
FC Köln1 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
FC St. Pauli1 - 1
RB Leipzig
1. FC Heidenheim 18460 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 5
FC Bayern Munich
RB Leipzig2 - 0
SC Freiburg
RB Leipzig1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
1. FC Union Berlin3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig6 - 0
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 2
Borussia Dortmund
FC Köln1 - 0
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 053 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
VfL Wolfsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich8 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
VfL Wolfsburg3 - 4
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#12#20#30#41#56#60#70
VfL Wolfsburg
#12#20#30#42#52#60#70
VfB Stuttgart
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen
Hamburger SV
FC Augsburg