Bundesliga21:30 ngày 20/12/2025

VfL Wolfsburg
3 - 4

SC Freiburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL WolfsburgChỉ sốSC Freiburg
95Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 223
40Chỉ số 2430
1Chỉ số 31
0Chỉ số 82
6Chỉ số 218
2Chỉ số 26
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-2-3-112614425312724103917
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Seelt#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zehnter#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Majer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Wimmer#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Pejčinović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pejčinović#11

D.Pejčinović#37

D.Pejčinović#41

D.Pejčinović#2

D.Pejčinović#15

D.Pejčinović#19

D.Pejčinović#12

D.Pejčinović#32

D.Pejčinović#5
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-111728530862914449
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kübler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jung#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Treu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Manzambi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Höler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Höler#65

L.Höler#7

L.Höler#43

L.Höler#21

L.Höler#31

L.Höler#33

L.Höler#27

L.Höler#32

L.Höler#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg0 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
VfL Wolfsburg
SC Freiburg1 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
SC Freiburg
VfL Wolfsburg3 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg6 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 2
SC Freiburg
VfL Wolfsburg3 - 0
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
SV Werder Bremen2 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
TSG Hoffenheim
VfL Wolfsburg0 - 1
Holstein Kiel
Hamburger SV0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 3
VfB Stuttgart
VfL Wolfsburg0 - 2
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 0
Red Bull Salzburg
1. FC Heidenheim 18462 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 0
SV Darmstadt 98
SC Freiburg4 - 0
1. FSV Mainz 05
FC Viktoria Plzeň0 - 0
SC Freiburg
FC Bayern Munich6 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
FC St. Pauli
OGC Nice1 - 3
SC Freiburg
1. FC Union Berlin0 - 0
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Wolfsburg
#13#21#30#41#52#60#70
SC Freiburg
#14#21#30#41#56#60#70
RB Leipzig
FC Köln
FC Augsburg