Japanese J2 League14:00 ngày 03/05/2025

V-Varen Nagasaki
1 - 1

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốEhime FC
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
96Chỉ số 2362
74Chỉ số 2438
20Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 4-3-3212329481734106897
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yoneda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Takahata#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Matsumoto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Masuyama#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Delgado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Guilherme#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Guilherme#36

M.Guilherme#31

M.Guilherme#13

M.Guilherme#25

M.Guilherme#14

M.Guilherme#19

M.Guilherme#3

M.Guilherme#5

M.Guilherme#18
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-231212516441078134217
Đội hình xuất phát

F.Shirasaka#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Park#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K. Hosoya#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y. Soneda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Panya#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Murakami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Murakami#24

Y.Murakami#3

Y.Murakami#39

Y.Murakami#29

Y.Murakami#11

Y.Murakami#18

Y.Murakami#1

Y.Murakami#48

Y.Murakami#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
V-Varen Nagasaki
Ehime FC3 - 3
V-Varen Nagasaki
Ehime FC0 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 4
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 0
Ehime FC
V-Varen Nagasaki1 - 4
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 0
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 4
Iwaki FC
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 2
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki1 - 1
Shonan Bellmare
FC Imabari4 - 1
V-Varen Nagasaki
Fujieda MYFC3 - 2
V-Varen Nagasaki
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki5 - 1
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki1 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC2 - 4
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai1 - 1
Ehime FC
Montedio Yamagata2 - 3
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Ventforet Kofu
Renofa Yamaguchi1 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Oita Trinita
Ehime FC0 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
JEF United Ichihara Chiba5 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 3
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#11#21#30#40#58#60#70
Ehime FC
#11#20#30#40#54#60#70
Mito Hollyhock
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Roasso Kumamoto
Kataller Toyama