Japanese J2 League17:00 ngày 25/04/2025

V-Varen Nagasaki
3 - 4

Iwaki FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốIwaki FC
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 81
0Chỉ số 31
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
71Chỉ số 2469
5Chỉ số 28
90Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 4-3-3313294823341067919
Đội hình xuất phát

G.Harada#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sekiguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yoneda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Matsumoto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Guilherme#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Delgado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sawada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sawada#18

T.Sawada#17

T.Sawada#14

T.Sawada#8

T.Sawada#25

T.Sawada#13

T.Sawada#36

T.Sawada#32

T.Sawada#21
Iwaki FC
Sơ đồ 3-4-2-11432327246101438
Đội hình xuất phát

Y.Hayasaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Endo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakagishi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tanimura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Kumata#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Kumata#8

N.Kumata#37

N.Kumata#25

N.Kumata#22

N.Kumata#15

N.Kumata#16

N.Kumata#21

N.Kumata#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iwaki FC0 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 1
Iwaki FC
V-Varen Nagasaki0 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 2
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki1 - 1
Shonan Bellmare
FC Imabari4 - 1
V-Varen Nagasaki
Fujieda MYFC3 - 2
V-Varen Nagasaki
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki5 - 1
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki1 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Kataller Toyama1 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Mito Hollyhock4 - 1
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
FC Imabari
Fujieda MYFC2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Sagan Tosu
Iwaki FC1 - 1
Tokushima Vortis
Oita Trinita0 - 0
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#13#21#30#40#55#60#70
Iwaki FC
#14#21#30#41#58#60#70
JEF United Ichihara Chiba
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Ehime FC