Japanese J2 League16:10 ngày 08/03/2025

Ehime FC
2 - 3

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốFC Imabari
70Chỉ số 2367
0Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 24
26Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 4-2-3-1362942644682451718
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yamahara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Kanazawa#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tanioka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Taiga Ishiura#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Murakami#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#9

Y.Taguchi#3

Y.Taguchi#16

Y.Taguchi#13

Y.Taguchi#90

Y.Taguchi#31

Y.Taguchi#14

Y.Taguchi#15

Y.Taguchi#25
FC Imabari
Sơ đồ 3-1-4-211642714337791011
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sasa#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Kato#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Indio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.DaSilva#18

W.DaSilva#37

W.DaSilva#24

W.DaSilva#17

W.DaSilva#50

W.DaSilva#44

W.DaSilva#21

W.DaSilva#3

W.DaSilva#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ehime FC1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Ehime FC
Ehime FC3 - 2
FC Imabari
FC Imabari2 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Mito Hollyhock1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Ehime FC0 - 2
Vegalta Sendai
Kagoshima United4 - 0
Ehime FC
Tochigi SC1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Ehime FC1 - 3
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Sagan Tosu1 - 4
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Fujieda MYFC
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
FC Imabari1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Imabari
Gainare Tottori0 - 5
FC Imabari
FC Imabari2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Gifu4 - 1
FC Imabari
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Imabari
FC Imabari3 - 1
Yokohama SCCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#12#21#30#40#55#60#70
FC Imabari
#13#20#30#43#54#60#70
Tokushima Vortis
Jubilo Iwata
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu
Oita Trinita
Roasso Kumamoto