Japanese J2 League14:00 ngày 15/03/2025

V-Varen Nagasaki
1 - 0

Tokushima Vortis
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốTokushima Vortis
77Chỉ số 2377
61Chỉ số 2451
0Chỉ số 32
12Chỉ số 226
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 4-3-3213254171351481038
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sekiguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kushibiki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Eduardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Takahata#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kato#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Nagura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Masuyama#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Jesus#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Matsuzawa#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Matsuzawa#7

K.Matsuzawa#9

K.Matsuzawa#29
K.Matsuzawa#36

K.Matsuzawa#31

K.Matsuzawa#48

K.Matsuzawa#24

K.Matsuzawa#18

K.Matsuzawa#23
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-2-1115351872842111016
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sugimori#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Watari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Watari#24

D.Watari#30

D.Watari#2

D.Watari#55

D.Watari#13

D.Watari#21

D.Watari#14

D.Watari#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki6 - 1
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki1 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 4
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 1
V-Varen Nagasaki
Tokushima Vortis1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Jubilo Iwata
Renofa Yamaguchi2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 2
Roasso Kumamoto
V-Varen Nagasaki1 - 4
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FC
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 1
Kagoshima United
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 1
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Roasso Kumamoto
Iwaki FC1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Kamatamare Sanuki
Tochigi SC0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kagoshima United
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 0
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto1 - 2
Tokushima VortisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#11#20#30#40#53#60#70
Tokushima Vortis
#10#20#30#42#50#60#70
Mito Hollyhock
RB Omiya Ardija
Sagan Tosu
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Kataller Toyama