Japanese J2 League12:00 ngày 05/04/2025

Renofa Yamaguchi
1 - 1

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốEhime FC
1Chỉ số 211
55Chỉ số 2462
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2376
1Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 4-4-2115414558401738934
Đội hình xuất phát

N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Itakura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Suenaga#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Furukawa#11

D.Furukawa#6

D.Furukawa#76

D.Furukawa#10

D.Furukawa#28

D.Furukawa#13

D.Furukawa#26

D.Furukawa#45

D.Furukawa#19
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-2362925161924839131718
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K. Hosoya#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kuroishi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Muto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Murakami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#48

Y.Taguchi#14

Y.Taguchi#31

Y.Taguchi#10

Y.Taguchi#44

Y.Taguchi#3

Y.Taguchi#11

Y.Taguchi#9

Y.Taguchi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 3
Ehime FC
Renofa Yamaguchi2 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 1
Renofa Yamaguchi
Ehime FC2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 0
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Blaublitz Akita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita2 - 3
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 1
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi1 - 1
Oita Trinita
RB Omiya Ardija2 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Renofa Yamaguchi2 - 2
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Yokohama FC
Ehime FC1 - 1
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Oita Trinita
Ehime FC0 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
JEF United Ichihara Chiba5 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 3
FC Imabari
Mito Hollyhock1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#11#21#31#41#53#60#70
Ehime FC
#11#20#30#41#53#60#70
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC