Japanese J2 League12:00 ngày 29/04/2025

Hokkaido Consadole Sapporo
2 - 2

V-Varen Nagasaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốV-Varen Nagasaki
67Chỉ số 2435
93Chỉ số 2366
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-4-221215476332527161471
Đội hình xuất phát

K.Nakano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Takamine#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Osaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Hasegawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tanaka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Shirai#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Shirai#30

H.Shirai#35

H.Shirai#20

H.Shirai#11

H.Shirai#99

H.Shirai#31

H.Shirai#13

H.Shirai#4

H.Shirai#1
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 4-3-3312325481734106897
Đội hình xuất phát

G.Harada#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yoneda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kushibiki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Takahata#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Matsumoto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Masuyama#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Delgado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Guilherme#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Guilherme#18

M.Guilherme#3

M.Guilherme#19

M.Guilherme#14

M.Guilherme#13

M.Guilherme#21

M.Guilherme#32

M.Guilherme#29

M.Guilherme#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 6
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Fujieda MYFC
Mito Hollyhock3 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Fukushima United FC3 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Ehime FC1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 0
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 4
Iwaki FC
Ventforet Kofu1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 2
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki1 - 1
Shonan Bellmare
FC Imabari4 - 1
V-Varen Nagasaki
Fujieda MYFC3 - 2
V-Varen Nagasaki
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki5 - 1
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki1 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#12#20#30#40#56#60#70
V-Varen Nagasaki
#12#21#30#40#52#60#70
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata
Oita Trinita
Roasso Kumamoto
Kataller Toyama