Japanese J2 League12:00 ngày 23/03/2025

Ehime FC
1 - 2

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2469
6Chỉ số 2211
5Chỉ số 25
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
110Chỉ số 23136
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 3-4-2-13626254429391419241318
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kanazawa#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Fukushima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Muto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kuroishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#11

Y.Taguchi#48

Y.Taguchi#15

Y.Taguchi#31

Y.Taguchi#10

Y.Taguchi#17

Y.Taguchi#3

Y.Taguchi#8

Y.Taguchi#21
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-4-22121542833886112016
Đội hình xuất phát

K.Nakano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nakamura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Okada#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Baba#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Aoki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Hasegawa#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hasegawa#27

T.Hasegawa#30

T.Hasegawa#9

T.Hasegawa#71

T.Hasegawa#47

T.Hasegawa#10

T.Hasegawa#17

T.Hasegawa#13

T.Hasegawa#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ehime FC2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Ehime FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Ehime FC2 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ehime FC
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 0
Ehime FC
Ehime FC3 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 0
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
JEF United Ichihara Chiba5 - 1
Ehime FC
Ehime FC2 - 3
FC Imabari
Mito Hollyhock1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Ehime FC0 - 2
Vegalta Sendai
Kagoshima United4 - 0
Ehime FC
Tochigi SC1 - 1
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Gamba Osaka2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Shonan Bellmare1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#11#21#30#40#55#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
#12#21#30#40#55#60#70
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC