Sweden Superettan18:00 ngày 31/05/2025

Utsiktens BK
1 - 1

Kalmar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Utsiktens BKChỉ sốKalmar
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
9Chỉ số 224
4Chỉ số 33
61Chỉ số 2481
74Chỉ số 23100
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-3-331243321131125107916
Đội hình xuất phát

T.Amos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salaou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.RodebladLowe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Bohm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mass sise#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Johansson#17

A.Johansson#8
A.Johansson#12
A.Johansson#23

A.Johansson#1

A.Johansson#19
A.Johansson#4
Kalmar
Sơ đồ 4-2-3-112639432352111289
Đội hình xuất phát

S. Brolin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Jansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Overby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Magashy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Olusanya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.sabriye#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Stolt#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Stolt#22
M.Stolt#16
M.Stolt#14

M.Stolt#30
M.Stolt#33

M.Stolt#6

M.Stolt#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
IK Brage2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 4
Orebro SK
Umea FC1 - 3
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Falkenberg
GIF Sundsvall2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Vasteras SK FK
Utsiktens BK4 - 1
Sandvikens IF
Landskrona BoIS2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 2
IK Oddevold
Orgryte2 - 1
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Varbergs BoIS FC0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
Umea FC
Falkenberg0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
Trelleborgs FF
Vasteras SK FK2 - 2
Kalmar
Helsingborgs1 - 5
Kalmar
Kalmar2 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold1 - 3
Kalmar
Kalmar1 - 0
GIF Sundsvall
Sandvikens IF0 - 0
KalmarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Utsiktens BK
#11#21#30#44#53#60#70
Kalmar
#11#21#31#43#58#60#70