Sweden Superettan18:00 ngày 20/04/2025

Utsiktens BK
4 - 1

Sandvikens IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Utsiktens BKChỉ sốSandvikens IF
2Chỉ số 27
57Chỉ số 2494
94Chỉ số 2394
4Chỉ số 229
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-4-21243321137258101116
Đội hình xuất phát

O.Gustafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Salaou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.RodebladLowe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Bohm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Faltsetas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Johansson#17

A.Johansson#3
A.Johansson#23

A.Johansson#31

A.Johansson#19
A.Johansson#9
A.Johansson#4
Sandvikens IF
Sơ đồ 3-5-212623410781517911
Đội hình xuất phát

H.Sveijer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Samuelsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Simba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Arvidsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Kouyate#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

william thellsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.sjostrand#6

o.sjostrand#2

o.sjostrand#12

o.sjostrand#42

o.sjostrand#30

o.sjostrand#20

o.sjostrand#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Landskrona BoIS2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 2
IK Oddevold
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Utsiktens BK0 - 3
GAIS
Utsiktens BK2 - 1
Skovde AIK
Vasteras SK FK2 - 1
Utsiktens BK
Malmo FF5 - 0
Utsiktens BK
Landskrona BoIS4 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 1
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Helsingborgs1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 0
Kalmar
Vasteras SK FK1 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 3
GIF Sundsvall
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IF
Gefle IF0 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF1 - 0
IK Oddevold
IFK Goteborg3 - 0
Sandvikens IF
Djurgardens2 - 0
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Utsiktens BK
#14#21#30#43#52#60#70
Sandvikens IF
#11#21#30#40#57#60#70
Varbergs BoIS FC
Falkenberg
IK Brage
Ostersunds FK
Orebro SK
Umea FC