Sweden Superettan00:00 ngày 12/04/2025

IK Oddevold
1 - 3

Kalmar
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK OddevoldChỉ sốKalmar
5Chỉ số 218
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2364
30Chỉ số 2441
0Chỉ số 33
1Chỉ số 223
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Oddevold
Sơ đồ 4-4-21262131120161710199
Đội hình xuất phát

M.Saetra#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Adolfsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Almqvist#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Hedenquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Krezić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engelbrektsson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Derviskadic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

kjellman#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Kalludra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Wiedesheim-Paul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Tornblad#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Tornblad#4

L.Tornblad#1

L.Tornblad#8

L.Tornblad#7

L.Tornblad#23

L.Tornblad#5

L.Tornblad#13
Kalmar
Sơ đồ 4-2-3-11263947323528191011
Đội hình xuất phát

S. Brolin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Keita#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Overby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
a.sabriye#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ylätupa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Jebara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Olusanya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Olusanya#20

A.Olusanya#6
A.Olusanya#33

A.Olusanya#21

A.Olusanya#30

A.Olusanya#4
A.Olusanya#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của IK Oddevold
Utsiktens BK0 - 2
IK Oddevold
IK Oddevold1 - 0
Umea FC
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
IK Oddevold4 - 1
Qviding FIF
Sandvikens IF1 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold2 - 2
Djurgardens
IFK Goteborg2 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold6 - 2
Torslanda IK
IK Oddevold9 - 0
Vanersborg FK
Utsiktens BK1 - 1
IK OddevoldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Kalmar1 - 0
GIF Sundsvall
Sandvikens IF0 - 0
Kalmar
Kalmar0 - 0
Osters IF
Kalmar0 - 1
Halmstads
Kalmar1 - 2
Kongsvinger
Kalmar2 - 1
Landskrona BoIS
Hammarby2 - 1
Kalmar
Kalmar3 - 1
Varbergs BoIS FC
FC Stockholm Internazionale2 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 2
Oskarshamns AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Oddevold
#11#20#30#40#57#60#70
Kalmar
#13#21#30#43#53#60#70
Orgryte
Vasteras SK FK
Falkenberg
IK Brage
Helsingborgs
Ostersunds FK
Trelleborgs FF
Orebro SK