Sweden Superettan21:00 ngày 29/03/2025

Sandvikens IF
0 - 0

Kalmar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandvikens IFChỉ sốKalmar
10Chỉ số 218
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2463
3Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2373
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens IF
Sơ đồ 3-5-2123417261081511999
Đội hình xuất phát

H.Sveijer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

O.Samuelsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kouyate#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Simba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
william thellsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kim ofordu kack#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

kim ofordu kack#20

kim ofordu kack#7

kim ofordu kack#30

kim ofordu kack#14

kim ofordu kack#12

kim ofordu kack#2

kim ofordu kack#6
Kalmar
Sơ đồ 4-4-1-11261247328235101911
Đội hình xuất phát

S. Brolin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
zakarias ravik#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Keita#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Overby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.sabriye#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Jebara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ylätupa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Olusanya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Olusanya#34
A.Olusanya#33
A.Olusanya#20

A.Olusanya#39
A.Olusanya#16

A.Olusanya#30

A.Olusanya#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Vasteras SK FK1 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 3
GIF Sundsvall
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IF
Gefle IF0 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF1 - 0
IK Oddevold
IFK Goteborg3 - 0
Sandvikens IF
Djurgardens2 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF4 - 0
Ostersunds FK
Sandvikens IF2 - 1
IK Brage
Sandvikens IF1 - 5
IFK StocksundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Kalmar0 - 0
Osters IF
Kalmar0 - 1
Halmstads
Kalmar1 - 2
Kongsvinger
Kalmar2 - 1
Landskrona BoIS
Hammarby2 - 1
Kalmar
Kalmar3 - 1
Varbergs BoIS FC
FC Stockholm Internazionale2 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 2
Oskarshamns AIK
Kalmar2 - 0
Kryvbas
Kalmar1 - 1
Hillerod FodboldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens IF
#10#20#30#42#57#60#70
Kalmar
#10#20#30#42#511#60#70
Orgryte
Falkenberg
Helsingborgs
Utsiktens BK
Trelleborgs FF
Orebro SK
Umea FC