Sweden Superettan20:00 ngày 25/05/2025

Varbergs BoIS FC
0 - 0

Kalmar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Varbergs BoIS FCChỉ sốKalmar
9Chỉ số 224
55Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
1Chỉ số 211
6Chỉ số 28
94Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Varbergs BoIS FC
Sơ đồ 4-3-329412224132821141910
Đội hình xuất phát

F.Andersson#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Dahlstrom#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tellgren#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Broman#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Hellman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Edlund#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Sadiku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vidjeskog#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Alfonsi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.A.Nyarko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Shabani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Shabani#1

L.Shabani#22

L.Shabani#15

L.Shabani#11

L.Shabani#23
L.Shabani#25

L.Shabani#5
Kalmar
Sơ đồ 4-2-3-1143947323510332111
Đội hình xuất phát

S. Brolin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Keita#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Overby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Jebara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
charlie rosenqvist#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Magashy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Olusanya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Olusanya#20

A.Olusanya#28

A.Olusanya#26

A.Olusanya#18

A.Olusanya#30
A.Olusanya#14
A.Olusanya#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kalmar3 - 1
Varbergs BoIS FC
Kalmar1 - 0
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 0
Kalmar
Kalmar1 - 0
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 3
Kalmar
Kalmar2 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 1
Kalmar
Kalmar1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 0
KalmarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 2
Landskrona BoIS
Orgryte5 - 1
Varbergs BoIS FC
Ostersunds FK0 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 0
Helsingborgs
Trelleborgs FF0 - 4
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 0
Umea FC
IK Brage1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Kalmar2 - 0
Umea FC
Falkenberg0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
Trelleborgs FF
Vasteras SK FK2 - 2
Kalmar
Helsingborgs1 - 5
Kalmar
Kalmar2 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold1 - 3
Kalmar
Kalmar1 - 0
GIF Sundsvall
Sandvikens IF0 - 0
Kalmar
Kalmar0 - 0
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Varbergs BoIS FC
#10#20#30#41#56#60#70
Kalmar
#10#20#30#42#58#60#70
Utsiktens BK