Belgian Pro League00:30 ngày 17/03/2025

Club Brugge
4 - 2

RC Sporting Charleroi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốRC Sporting Charleroi
86Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
0Chỉ số 31
56Chỉ số 2444
12Chỉ số 214
13Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12264444551530192089
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Nilsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jutglà#17

F.Jutglà#58

F.Jutglà#21

F.Jutglà#10

F.Jutglà#41

F.Jutglà#2

F.Jutglà#84

F.Jutglà#71

F.Jutglà#29

F.Jutglà#27
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-1551795211522698181019
Đội hình xuất phát

M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bernier#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Keita#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dragsnes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Petris#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#29

N.Stulic#28

N.Stulic#5

N.Stulic#30

N.Stulic#7

N.Stulic#24

N.Stulic#70

N.Stulic#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Sporting Charleroi1 - 1
Club Brugge
RC Sporting Charleroi1 - 4
Club Brugge
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
Club Brugge2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
Club Brugge
RC Sporting Charleroi1 - 1
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
RC Sporting Charleroi
Club Brugge1 - 0
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Aston Villa3 - 0
Club Brugge
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Club Brugge1 - 3
Aston Villa
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Atalanta1 - 3
Club Brugge
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Atalanta
Club Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk1 - 1
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing Genk
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
Anderlecht
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi5 - 0
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
KAA Gent1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#14#21#30#40#52#60#70
RC Sporting Charleroi
#12#21#30#41#53#60#70
Royal Antwerp