Liga Portugal 202:30 ngày 17/05/2025

Uniao Leiria
0 - 2

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao LeiriaChỉ sốCD Tondela
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2376
36Chỉ số 2445
3Chỉ số 32
5Chỉ số 226
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-2-3-1152514318251192699
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sylla#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Rofino#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baró#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Crystopher#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Amado#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Jair silva da goncalves#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Resende#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Anjos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Anjos#77

D.Anjos#4

D.Anjos#29

D.Anjos#23

D.Anjos#15
D.Anjos#12

D.Anjos#81

D.Anjos#58

D.Anjos#7
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-331534184826217911
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Maranhão#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Xavier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Miro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#1
Costinha#30

Costinha#17

Costinha#97
Costinha#70

Costinha#60

Costinha#43

Costinha#26
Costinha#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela1 - 4
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 2
CD Tondela
Uniao Leiria1 - 1
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
GD Chaves0 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria5 - 0
Oliveirense
Pacos de Ferreira2 - 3
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
SL Benfica B
Feirense2 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
SCU Torreense
Leixoes0 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
FC Felgueiras2 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela1 - 2
Alverca
CD Tondela2 - 1
GD Chaves
Portimonense SC2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Vizela
Pacos de Ferreira0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Feirense
Oliveirense1 - 3
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
Leixoes0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria
#10#20#30#43#56#60#70
CD Tondela
#12#20#30#42#53#60#70
Viseu
Maritimo
Porto B