Liga Portugal 218:00 ngày 16/03/2025

CD Tondela
2 - 1

SL Benfica B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốSL Benfica B
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 32
6Chỉ số 213
36Chỉ số 2427
3Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-33153418486281197
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Tavares#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Miro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Xavier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Xavier#3

Xavier#1
Xavier#23

Xavier#26

Xavier#43

Xavier#60

Xavier#21
Xavier#30

Xavier#17
SL Benfica B
Sơ đồ 4-2-3-17582816678866099838489
Đội hình xuất phát

A.Gomes#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Spencer#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bajrami#81 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Joshua·Wynder#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#78 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Prioste#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Felix#60 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
luan#99 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Luis#83 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Rego#84 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Varela#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Varela#68
G.Varela#73
G.Varela#91

G.Varela#72
G.Varela#97

G.Varela#62
G.Varela#50
G.Varela#95
G.Varela#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SL Benfica B1 - 3
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
SL Benfica B
CD Tondela1 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 1
CD Tondela
SL Benfica B3 - 0
CD Tondela
SL Benfica B2 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
SL Benfica B
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 2
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Leixoes0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
SCU Torreense
Viseu1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
FC Felgueiras1 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Penafiel
Porto B2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Alverca1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 4
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense3 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 1
Feirense
Vizela1 - 0
SL Benfica B
SCU Torreense1 - 1
SL Benfica B
Sunderland U212 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B4 - 0
Leixoes
SL Benfica B2 - 1
Porto BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#12#21#30#44#53#60#70
SL Benfica B
#11#20#30#42#51#60#70