Liga Portugal 217:00 ngày 12/04/2025

Pacos de Ferreira
0 - 1

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacos de FerreiraChỉ sốCD Tondela
8Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
113Chỉ số 2399
9Chỉ số 23
65Chỉ số 2446
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacos de Ferreira
Sơ đồ 4-3-3122223517711901930
Đội hình xuất phát

Jeimes#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mota#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Diegão#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Antunes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Paulo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Nogueira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Pavlic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

r.afonso lumungo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Fonte#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#13

Costinha#21

Costinha#27

Costinha#23

Costinha#6

Costinha#10

Costinha#18
Costinha#24

Costinha#8
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-3315346482626030911
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.cunha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Maviram#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ramos rodrigo ramos#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Miro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#8
Costinha#3

Costinha#1

Costinha#17

Costinha#21
Costinha#70

Costinha#43

Costinha#97
Costinha#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela2 - 1
Pacos de Ferreira
CD Tondela1 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira5 - 1
CD Tondela
Pacos de Ferreira1 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Pacos de Ferreira
CD Tondela2 - 3
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 0
CD Tondela
Pacos de Ferreira0 - 2
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacos de Ferreira
Porto B1 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 0
GD Chaves
Vizela2 - 1
Pacos de Ferreira
SCU Torreense3 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
Oliveirense
SL Benfica B0 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 2
Feirense
Penafiel1 - 2
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 0
Leixoes
Maritimo2 - 2
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Feirense
Oliveirense1 - 3
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
Leixoes0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
SCU Torreense
Viseu1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
FC Felgueiras1 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Penafiel
Porto B2 - 2
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacos de Ferreira
#10#20#30#42#59#60#70
CD Tondela
#11#20#30#41#53#60#70
Alverca
Uniao Leiria
Portimonense SC